laystall
/'leistɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đống rác, bãi rác: Một nơi hoặc đống chứa rác thải, chất thải được tập trung lại, thường là tạm thời trước khi được xử lý hoặc dọn dẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old laystall behind the factory was finally cleaned up. (Đống rác cũ phía sau nhà máy cuối cùng đã được dọn sạch.)
- In the 19th century, a city's laystall was often a source of disease. (Vào thế kỷ 19, bãi rác của một thành phố thường là nguồn gốc của bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a laystall": trở thành một bãi rác (nghĩa bóng, chỉ một nơi bị bỏ hoang, chất đầy đồ phế thải).
- The abandoned lot has become a laystall for old furniture. (Khu đất bỏ hoang đã trở thành một bãi rác cho đồ nội thất cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dump (n): bãi rác, nơi đổ rác.
- Midden (n): đống rác, đặc biệt là đống rác thải lịch sử hoặc cổ xưa chứa các tàn tích sinh hoạt.
- Refuse heap (n): đống rác.
Từ đồng nghĩa
- Rubbish heap: đống rác.
- Dumping ground: bãi đổ rác.
- Trash pile: đống rác.
Lưu ý
- Từ cổ/Hiếm gặp: "Laystall" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, các từ như "dump", "landfill", hoặc "rubbish tip" được ưa dùng hơn.
danh từ
- đống rác ùn lại