lazurite

Học thuật
Thân thiện
lazurite

Une géologue examine un échantillon de lazurite dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lazurit: Một khoáng vật màu xanh lam đậm, là thành phần chính tạo nên đá lapis lazuli, được sử dụng làm đá quý bột màu xanh lam trong hội họa từ thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lazurite est un minéral de couleur bleu intense. (Lazurit là một khoáng vật màu xanh lam đậm.)
    • Les artistes de la Renaissance broyaient de la lazurite pour obtenir un pigment bleu précieux. (Các nghệ sĩ thời Phục Hưng nghiền lazurit để được một loại bột màu xanh lam quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lazurite" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh về địa chất học, khoáng vật học, lịch sử nghệ thuật chế tác đồ trang sức.
Biến thể từ gần giống
  • Lapis-lazuli (danh từ giống đực): Tên gọi của loại đá quý, là một loại đá biến chất chứa chủ yếukhoáng vật lazurit, cùng với các khoáng vật khác như canxit pyrit.
    • Une bague sertie de lapis-lazuli. (Một chiếc nhân được gắn đá lapis-lazuli.)
Từ đồng nghĩa
  • Lapis-lazuli (khi chỉ loại đá).
  • Bleu d'outremer naturel (xanh ultramarin tự nhiên - khi nói về bột màu làm từ lazurit).
lazurite

Une géologue examine un échantillon de lazurite dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) lazurit (cũng) lapislazuli

Từ gần giống