lazaret
/,læzə'ret/ Cách viết khác : (lazaretto) /,læzə'retou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Nhà cách ly: Một cơ sở hoặc tòa nhà được sử dụng để cách ly những người mắc bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là trong thời gian kiểm dịch.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Trại phong, trại hủi: Một khu vực hoặc cơ sở biệt lập, thường nằm ngoài khu dân cư chính, dùng để giam giữ và chăm sóc cho những người mắc bệnh phong (bệnh Hansen).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marins suspects de peste furent placés au lazaret. (Những thủy thủ bị nghi mắc bệnh dịch hạch đã được đưa vào nhà cách ly.)
- Au Moyen Âge, les lépreux étaient souvent contraints de vivre dans un lazaret. (Vào thời Trung Cổ, những người mắc bệnh phong thường bị buộc phải sống trong một trại phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lazaret de quarantaine": Nhà cách ly kiểm dịch, thường được sử dụng tại các cảng biển trong lịch sử để cách ly tàu thuyền và thủy thủ có nguy cơ mang bệnh.
- Le navire en provenance d'une zone infectée fut dirigé vers le lazaret de quarantaine. (Con tàu đến từ vùng có dịch đã được dẫn tới nhà cách ly kiểm dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Lazaretto (danh từ): Từ cùng gốc trong tiếng Ý và tiếng Anh, có nghĩa tương tự.
- Léproserie (danh từ giống cái): Trại phong, bệnh viện phong. Từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn cho nghĩa cũ của "lazaret".
- Quarantaine (danh từ giống cái): Sự cách ly, kiểm dịch. Chỉ hành động hoặc thời gian cách ly, khác với địa điểm ("lazaret").
Từ đồng nghĩa
- Hôpital d'isolement: Bệnh viện cách ly.
- Léproserie: Trại phong (nhấn mạnh vào bệnh phong).
- Sanatorium: Viện điều dưỡng, nhà an dưỡng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho bệnh truyền nhiễm).
Thông tin lịch sử và văn hóa
- Từ "lazaret" bắt nguồn từ tên "Lazare" (ông Lazarus trong Kinh Thánh), vị thánh bảo trợ cho những người mắc bệnh phong.
- Trong lịch sử, các "lazaret" thường là những nơi biệt lập, đáng sợ và gắn liền với sự kỳ thị xã hội đối với các bệnh nhân, đặc biệt là người mắc bệnh phong.
- Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường và đã được thay thế phần lớn bởi các thuật ngữ hiện đại hơn như "centre de quarantaine" (trung tâm cách ly) hoặc "hôpital spécialisé" (bệnh viện chuyên khoa).
danh từ giống đực
- (y học) nhà cách ly
- (từ cũ; nghĩa cũ) trại phong trại hủi