lazy-bones

/'leizibounz/
Học thuật
Thân thiện
lazy-bones

A lazy-bones lounges in a hammock all afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lười biếng, kẻ lười nhác: Từ dùng để chỉ một người thói quen hoặc tính cách không thích làm việc, né tránh lao động hoặc nỗ lực. Từ này thường mang sắc thái trách móc, chê bai nhưng đôi khi cũng được dùng một cách trìu mến, hài hước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Get up, you lazy-bones! It's already noon. (Dậy đi, đồ lười! Đã trưa rồi đấy.)
    • My brother is such a lazy-bones; he never helps with the housework. (Anh trai tôi đúng một kẻ lười biếng; anh ấy chẳng bao giờ giúp việc nhà cả.)
    • Come on, lazy-bones, time for a walk! (Nào, cậu bạn lười biếng, đến giờ đi dạo rồi đấy!) - (Cách dùng hài hước, trìu mến)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bunch of lazy-bones": một đám/ người lười biếng.
    • The whole team is just a bunch of lazy-bones. (Cả đội chỉ một đám người lười biếng.)
  • Dùng như một biệt danh hoặc cách gọi thân mật, trêu chọc cho một người thích nghỉ ngơi, thư giãn.
    • Hey Lazy-bones, finished your nap yet? (Này ông bạn lười, ngủ trưa xong chưa?)
Biến thể từ gần giống
  • Lazy (adj): lười biếng. Đây tính từ gốc.
    • He has a lazy attitude. (Anh ta thái độ lười biếng.)
  • Slacker (n): kẻ lười biếng, người trốn việc. Từ đồng nghĩa nhưng có thể mang nghĩa mạnh hơn.
  • Idler (n): kẻ nhàn rỗi, người ăn không ngồi rồi.
Từ đồng nghĩa
  • Sluggard: kẻ lười nhác, chậm chạp (từ cổ hơn, ít dùng).
  • Couch potato: người suốt ngày dán mắt vào TV, lười vận động (nhấn mạnh sự lười vận động thể chất).
Lưu ý
  • "Lazy-bones" danh từ số ít, nhưng hình thức kết thúc bằng "-s". Dạng số nhiều vẫn lazy-bones.
    • He is a lazy-bones. (Anh ta một kẻ lười.)
    • They are all lazy-bones. (Bọn họ đều những kẻ lười.)
  • Từ này thường được dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật hoặc khi trách mắng. Nên thận trọng khi sử dụng có thể bị xem xúc phạm nếu ngữ cảnh không phù hợp.
lazy-bones

A lazy-bones lounges in a hammock all afternoon.

danh từ
  1. anh chàng lười ngay xương, anh chàng đại lãn

Từ có nhắc đến "lazy-bones"