lazy-tongs

/'leizi'tɔɳz/
Học thuật
Thân thiện
lazy-tongs

A chef uses lazy-tongs to pick up a hot pastry from the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kìm xếp: Một loại dụng cụ cầm tay cấu tạo gồm nhiều thanh kim loại nối với nhau bằng các khớp, tạo thành một cấu có thể mở rộng thu gọn lại. Khi người dùng bóp hai tay cầmmột đầu, đầu kia sẽ mở ra hoặc khép lại để kẹp hoặc nhặt vật từ khoảng cách xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a pair of lazy-tongs to pick up the coin from the floor without bending down. (Anh ấy dùng một cái kìm xếp để nhặt đồng xu từ sàn nhà không cần cúi xuống.)
    • The lazy-tongs are very useful for retrieving items from high shelves. (Kìm xếp rất hữu ích để lấy đồ vật từ các kệ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A set of lazy-tongs": Một bộ/cái kìm xếp.
    • The mechanic keeps a set of lazy-tongs in his toolbox for hard-to-reach parts. (Người thợ máy giữ một cái kìm xếp trong hộp đồ nghề để với tới các bộ phận khó tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Extending tongs: Kìm dài, kìm mở rộng (cách gọi khác mô tả chức năng).
  • Pick-up tool: Dụng cụ gắp (tên gọi chung cho các công cụ chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Reacher: Dụng cụ với/gắp (thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ người khuyết tật hoặc người cao tuổi).
  • Grasping tool: Công cụ chức năng kẹp, gắp.
lazy-tongs

A chef uses lazy-tongs to pick up a hot pastry from the oven.

danh từ
  1. kìm xếp