lazzarone

Học thuật
Thân thiện
lazzarone

Un lazzarone se repose au soleil sur les marches d'une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cùng khổ (ở thành Na-plơ): Từ này dùng để chỉ một người đàn ông thuộc tầng lớp lao động nghèo khổ, thường không việc làm ổn định sống lang thang trên đường phố của thành phố Naples (Ý) trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les lazzaroni dormaient souvent sur les quais du port. (Những người cùng khổ thường ngủ trên các bến cảng.)
    • Au XVIIIe siècle, la vie des lazzaroni était extrêmement difficile. (Vào thế kỷ 18, cuộc sống của những người cùng khổ vô cùng khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả xã hội Ý, đặc biệt là Naples, trong các thời kỳ từ thế kỷ 17 đến 19. mang sắc thái lịch sử thường không dùng để chỉ người nghèo trong xã hội hiện đại.
    • Ce roman décrit parfaitement l'univers des lazzaroni napolitains. (Cuốn tiểu thuyết này mô tả hoàn hảo thế giới của những người cùng khổ ở Naples.)
Biến thể từ gần giống
  • Lazzaroni (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "lazzarone".
    • La ville était remplie de lazzaroni. (Thành phố đầy rẫy những người cùng khổ.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử)
  • Mendiant (nam): người ăn xin.
  • Gueux (nam): kẻ ăn mày, người khốn khổ.
  • Vagabond (nam): kẻ lang thang.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Ý ("lazzaro" có nghĩangười hành khất) được du nhập vào tiếng Pháp. gắn liền với một hiện tượng xã hội lịch sử cụ thể ở Naples, không phảitừ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày hiện nay.
lazzarone

Un lazzarone se repose au soleil sur les marches d'une église.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều lazzaroni) (sử học) người cùng khổ (ở thành Na plơ)