lead line

lead line

A sailor drops the lead line into the calm sea.

Định nghĩa
  • Danh từ: "lead line" (còn gọi là dây sâu) một dụng cụ hàng hải dùng để đo độ sâu của nước. bao gồm một sợi dây gắn một quả chì (lead) ở đầu, được thả xuống nước để xác định độ sâu tại một vị trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ đã sử dụng dây sâu để kiểm tra độ sâu của cảng trước khi cập bến.)
  • (Trong hàng hải cổ đại, dây sâu công cụ thiết yếu để tránh vùng nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heave the lead line": thả dây sâu xuống nước để đo độ sâu.

    • The crew heaved the lead line every hour to ensure safe passage. (Thủy thủ đoàn thả dây sâu mỗi giờ một lần để đảm bảo lộ trình an toàn.)
  • "lead line sounding": quá trình đo độ sâu bằng dây sâu.

    • Lead line sounding was a standard practice on old sailing ships. (Đo độ sâu bằng dây sâu một thông lệ tiêu chuẩn trên các tàu buồm cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead line (danh từ): dây sâu (cụm từ cố định, không biến thể phổ biến).
  • Sounding line (danh từ): dây sâu (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The sounding line was replaced by modern sonar technology. (Dây sâu đã được thay thế bằng công nghệ sonar hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Plumb line: dây dọi (thường dùng trong xây dựng, nhưng cũng có thể chỉ dây sâu trong hàng hải).
  • Depth line: dây đo độ sâu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead out: thả dây ra (trong ngữ cảnh hàng hải).
    • The sailor led out the lead line carefully to avoid tangling. (Người thủy thủ thả dây sâu ra một cách cẩn thận để tránh bị rối.)
Thành ngữ liên quan
  • "To cast the lead": thả dây sâu (một cách diễn đạt cổ điển).
    • Before entering the unknown channel, the captain ordered to cast the lead. (Trước khi vào kênh chưa biết, thuyền trưởng ra lệnh thả dây sâu.)

Từ chứa "lead line"