leadline
/'ledlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây chì dò sâu: Một sợi dây có gắn chì ở đầu, được sử dụng để đo độ sâu của nước, đặc biệt là trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor used a leadline to check the water's depth. (Người thủy thủ đã dùng dây chì dò sâu để kiểm tra độ sâu của nước.)
- Before modern sonar, the leadline was an essential tool for navigation. (Trước khi có sonar hiện đại, dây chì dò sâu là một công cụ thiết yếu cho việc định vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To heave the leadline": Thả dây chì dò sâu xuống nước để đo độ sâu.
- The captain ordered a sailor to heave the leadline as they approached the shallow coast. (Thuyền trưởng ra lệnh cho một thủy thủ thả dây chì dò sâu khi họ tiến gần bờ biển nông.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead (n): Chì; vật nặng bằng chì gắn vào đầu dây dò sâu.
- Sounding line (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương đương, chỉ dây dò độ sâu.
Từ đồng nghĩa
- Sounding line: Dây dò độ sâu.
- Depth line: Dây đo độ sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "leadline")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "leadline")
danh từ
- dây chì dò sâu