lead-works
/'ledwə:ks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng đúc chì: Một nhà máy hoặc phân xưởng công nghiệp nơi chì được nấu chảy, tinh chế, đúc thành thỏi hoặc chế tạo thành các sản phẩm từ chì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old lead-works by the river has been closed for decades. (Xưởng đúc chì cũ bên bờ sông đã đóng cửa hàng thập kỷ nay.)
- He got a job at the local lead-works. (Anh ấy có được một công việc tại xưởng đúc chì địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the site of the former lead-works": khu vực từng là xưởng đúc chì.
- The new park is built on the site of the former lead-works. (Công viên mới được xây dựng trên khu vực từng là xưởng đúc chì.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead (n): chì (kim loại).
- Lead smelter: lò luyện chì.
- Lead refinery: nhà máy tinh chế chì.
Lưu ý
- Từ vựng chuyên ngành: "Lead-works" là một thuật ngữ chuyên ngành luyện kim hoặc công nghiệp nặng, thường gặp trong văn bản kỹ thuật, lịch sử công nghiệp hoặc mô tả địa điểm. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
danh từ
- xưởng đúc chì