leadsman

/'ledzmən/
Học thuật
Thân thiện
leadsman

A leadsman casts the lead line from the bow of a sailing ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ nước: Một thành viên của thủy thủ đoàn trên tàu, chịu trách nhiệm đo độ sâu của nước bằng cách sử dụng một sợi dây buộc một quả chì (gọi là "lead line" hoặc "sounding line").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain ordered the leadsman to take a sounding as they approached the shallow harbor. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ nước thả dây đo độ sâu khi họ tiến vào vùng cảng nông.)
    • In the old days, the leadsman's cry of "mark twain" meant the water was two fathoms deep. (Ngày xưa, tiếng "mark twain" của thủy thủ nước có nghĩa nước sâu hai sải tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heave the lead": thả dây chì để đo độ sâu (đây công việc chính của một leadsman).
    • The leadsman heaved the lead every few minutes to ensure the ship's safety. (Thủy thủ nước thả dây chì vài phút một lần để đảm bảo an toàn cho con tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead line / Sounding line (n): Dây , dây đo độ sâu (công cụ chính của leadsman).
  • Sounding (n): Hành động hoặc kết quả của việc đo độ sâu nước.
Từ đồng nghĩa
  • Sounder: Người đo độ sâu (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ "leadsman" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải lịch sử hoặc trên các tàu truyền thống. Trên các tàu hiện đại, công việc này thường được thực hiện bằng thiết bị điện tử như máy đo hồi âm (echo sounder).
leadsman

A leadsman casts the lead line from the bow of a sailing ship.

danh từ
  1. thuỷ thủ nước