leaf spring
Định nghĩa
Danh từ: (Kỹ thuật, cơ khí) Lò xo lá – một loại lò xo dài và hẹp, được cấu tạo từ nhiều lớp kim loại mỏng (gọi là "lá") xếp chồng lên nhau và được kẹp chặt ở hai đầu, thường dùng trong hệ thống treo của xe cộ để giảm xóc.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống treo của xe tải sử dụng lò xo lá để hấp thụ các cú sốc từ mặt đường.)
- (Một lò xo lá bị hỏng có thể khiến xe chạy không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replace a leaf spring": thay thế lò xo lá.
- The mechanic replaced the worn leaf spring on the old car. (Thợ máy đã thay thế lò xo lá bị mòn trên chiếc xe cũ.)
- "leaf spring suspension": hệ thống treo lò xo lá.
- Many heavy-duty trucks still rely on leaf spring suspension for durability. (Nhiều xe tải hạng nặng vẫn dựa vào hệ thống treo lò xo lá để đảm bảo độ bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Lá lò xo (n): một tấm kim loại đơn lẻ trong lò xo lá.
- Each leaf must be properly lubricated to prevent friction. (Mỗi lá lò xo phải được bôi trơn đúng cách để tránh ma sát.)
- Lò xo cuộn (n): một loại lò xo khác, có dạng xoắn ốc, thường dùng thay thế lò xo lá ở xe hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Lò xo nhíp (n): tên gọi khác của lò xo lá trong tiếng Việt, phổ biến trong ngành ô tô.
- Hệ thống treo nhíp (n): hệ thống treo sử dụng lò xo lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to clamp together": kẹp chặt các lá lò xo lại với nhau.
- The leaf spring is clamped together at the center to maintain its shape. (Lò xo lá được kẹp chặt ở trung tâm để giữ hình dạng.)
- "to sag": võng xuống (khi lò xo lá bị mòn).
- Over time, the leaf spring can sag due to heavy loads. (Theo thời gian, lò xo lá có thể võng xuống do tải trọng lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "to be as stiff as a leaf spring": cứng như lò xo lá (dùng để chỉ vật hoặc người rất cứng nhắc, không linh hoạt).
- His back was as stiff as a leaf spring after the workout. (Lưng anh ấy cứng như lò xo lá sau buổi tập.)
- "to absorb shocks like a leaf spring": hấp thụ chấn động như lò xo lá (ẩn dụ về khả năng chịu đựng áp lực).
- She can absorb shocks like a leaf spring in stressful situations. (Cô ấy có thể hấp thụ căng thẳng như lò xo lá trong những tình huống căng thẳng.)