life-spring

/'laifspriɳ/
Học thuật
Thân thiện
life-spring

The ancient tree is the life-spring of the entire forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn sống, nguồn sinh lực: Chỉ thứ đó cung cấp năng lượng, sức sống, hoặc là nguyên nhân cơ bản cho sự tồn tại phát triển của một người, một tổ chức, hay một hệ thống. thường mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ một nguồn cội thiết yếu nuôi dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Education is the life-spring of a nation's progress. (Giáo dục nguồn sống cho sự tiến bộ của một quốc gia.)
    • Her faith was the life-spring that kept her going through difficult times. (Niềm tin của ấy nguồn sinh lực giúp tiếp tục vượt qua những thời điểm khó khăn.)
    • The river is the life-spring of the entire valley. (Dòng sông nguồn sống của toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the life-spring of something": nguồn sống, động lực chính cho một thứ đó.
    • Innovation is the life-spring of this company's success. (Sự đổi mới nguồn sống cho thành công của công ty này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifespring (n): Cách viết khác (dạng ghép liền) của "life-spring", cùng nghĩa.
  • Lifeblood (n): Huyết mạch, thứ cực kỳ quan trọng thiết yếu cho sự sống còn.
    • Tourism is the lifeblood of the local economy. (Du lịch huyết mạch của nền kinh tế địa phương.)
  • Wellspring (n): Suối nguồn, nguồn gốc dồi dào (thường dùng cho ý tưởng, cảm hứng).
    • She was a wellspring of creative ideas. ( ấy một suối nguồn của những ý tưởng sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Source of life: Nguồn sống.
  • Vital source: Nguồn sinh lực, nguồn quan trọng.
  • Mainspring: Động lực chính, nguyên nhân cơ bản (thường dùng cho máy móc hoặc ẩn dụ).
Lưu ý
  • Life-spring một danh từ ghép (compound noun) thường được viết dấu gạch nối. chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương, mang tính ẩn dụ cao.
life-spring

The ancient tree is the life-spring of the entire forest.

danh từ
  1. nguồn sống

Từ chứa "life-spring"