leaf-blade

/'li:fbleid/
Học thuật
Thân thiện
leaf-blade

The leaf-blade of the maple tree turns bright red in autumn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Phiến : Phần chính, phẳng rộng của một chiếc , thường màu xanh, nơi chủ yếu diễn ra quá trình quang hợp. bộ phận gắn vào cuống (petiole).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The broad leaf-blade captures sunlight efficiently. (Phiến rộng thu nhận ánh sáng mặt trời một cách hiệu quả.)
    • Damage to the leaf-blade can affect the plant's ability to make food. (Tổn thươngphiến có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo thức ăn của cây.)
    • We studied the vein patterns on the leaf-blade. (Chúng tôi nghiên cứu các đường gân trên phiến .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật, hình dạng, kích thước mép của leaf-blade (phiến ) những đặc điểm quan trọng để nhận dạng loài.
    • The serrated edge of the leaf-blade is a key identifier for this species. (Mép răng cưa của phiến đặc điểm nhận dạng chính cho loài này.)
Biến thể từ gần giống
  • Blade (n): Trong ngữ cảnh thực vật học, "blade" thường được dùng như một từ viết tắt thông dụng cho "leaf-blade" (phiến ).
  • Lamina (n): Thuật ngữ khoa học đồng nghĩa chính xác cho "leaf-blade" (phiến ).
Từ đồng nghĩa
  • Lamina: Phiến (thuật ngữ chuyên môn).
  • Blade: Lưỡi , phiến (cách gọi thông thường trong sinh học).
Lưu ý
  • "Leaf-blade" một danh từ ghép, chỉ một bộ phận cụ thể của cây. không phải một động từ không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ đi kèm khi sử dụng với nghĩa chuyên môn này.
leaf-blade

The leaf-blade of the maple tree turns bright red in autumn.

danh từ
  1. (thực vật học) phiến