leaf-bud
/'li:fbʌd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Búp lá: Một chồi non, phần phát triển sớm nhất của một cành hoặc thân cây, từ đó một chiếc lá mới sẽ mọc ra. Nó thường được bao bọc bởi các vảy hoặc lá non xếp chặt vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In early spring, the leaf-buds on the trees begin to swell. (Vào đầu mùa xuân, các búp lá trên cây bắt đầu nhú lên.)
- The gardener carefully examined the leaf-bud to check the plant's health. (Người làm vườn cẩn thận kiểm tra búp lá để đánh giá sức khỏe của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the leaf-bud stage": Ở giai đoạn búp lá, giai đoạn còn non và chưa phát triển đầy đủ.
- The new growth is still in the leaf-bud stage and very delicate. (Phần tăng trưởng mới vẫn còn ở giai đoạn búp lá và rất mỏng manh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bud (n): Chồi, nụ (nói chung, có thể là chồi lá hoặc chồi hoa).
- Leaf (n): Lá.
- Leaflet (n): Lá chét (một phần của lá kép) hoặc tờ rơi.
Từ đồng nghĩa
- Bud: Chồi, nụ.
- Sprout: Chồi non, mầm cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'leaf-bud' vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'leaf-bud'.)