leaf-fat
/'li:ffæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỡ lá (lợn): Một loại mỡ cứng, chất lượng cao, được lấy từ vùng thận và xung quanh các cơ quan nội tạng của con lợn. Nó có cấu trúc lớp mỏng, giống như chiếc lá, và thường được sử dụng để làm mỡ nước (lard) hoặc trong một số món ăn đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butcher trimmed the leaf-fat from the pork loin. (Người bán thịt đã lọc phần mỡ lá ra khỏi thăn lợn.)
- For the best pie crust, my grandmother always used rendered leaf-fat. (Để có lớp vỏ bánh ngon nhất, bà tôi luôn dùng mỡ lá đã được đun chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To render leaf-fat": Đun chảy mỡ lá để thu được mỡ nước tinh khiết.
- You need to render the leaf-fat slowly over low heat. (Bạn cần đun chảy mỡ lá từ từ trên lửa nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lard (n): Mỡ nước, thường là sản phẩm sau khi đun chảy mỡ lá hoặc mỡ heo khác.
- Fatback (n): Mỡ lưng lợn, một loại mỡ khác thường dày và cứng hơn, lấy từ phần lưng của con lợn.
Từ đồng nghĩa
- Flare fat: Một thuật ngữ kỹ thuật khác chỉ cùng một loại mỡ nội tạng của lợn.
- Kidney fat: Mỡ quanh thận, mô tả chính xác vị trí lấy loại mỡ này.
danh từ
- mỡ lá (lợn)