leaf-fat

/'li:ffæt/
Học thuật
Thân thiện
leaf-fat

A butcher carefully trims the leaf-fat from a fresh pork loin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỡ lá (lợn): Một loại mỡ cứng, chất lượng cao, được lấy từ vùng thận xung quanh các cơ quan nội tạng của con lợn. cấu trúc lớp mỏng, giống như chiếc , thường được sử dụng để làm mỡ nước (lard) hoặc trong một số món ăn đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butcher trimmed the leaf-fat from the pork loin. (Người bán thịt đã lọc phần mỡ lá ra khỏi thăn lợn.)
    • For the best pie crust, my grandmother always used rendered leaf-fat. (Để lớp vỏ bánh ngon nhất, tôi luôn dùng mỡ lá đã được đun chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To render leaf-fat": Đun chảy mỡ lá để thu được mỡ nước tinh khiết.
    • You need to render the leaf-fat slowly over low heat. (Bạn cần đun chảy mỡ lá từ từ trên lửa nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lard (n): Mỡ nước, thường sản phẩm sau khi đun chảy mỡ lá hoặc mỡ heo khác.
  • Fatback (n): Mỡ lưng lợn, một loại mỡ khác thường dày cứng hơn, lấy từ phần lưng của con lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Flare fat: Một thuật ngữ kỹ thuật khác chỉ cùng một loại mỡ nội tạng của lợn.
  • Kidney fat: Mỡ quanh thận, mô tả chính xác vị trí lấy loại mỡ này.
leaf-fat

A butcher carefully trims the leaf-fat from a fresh pork loin.

danh từ
  1. mỡ lá (lợn)