leaf-mould
/'li:fmould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất mùn: Chất hữu cơ tơi xốp, màu nâu sẫm, được hình thành từ lá cây và các mảnh vụn thực vật khác đã phân hủy một phần. Nó thường được tìm thấy trên tầng rừng và được sử dụng như một loại phân bón hoặc chất cải tạo đất trong làm vườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest floor was covered in a thick layer of leaf-mould. (Tầng rừng được phủ bởi một lớp đất mùn dày.)
- Gardeners often add leaf-mould to their soil to improve its structure and fertility. (Những người làm vườn thường thêm đất mùn vào đất để cải thiện cấu trúc và độ màu mỡ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make leaf-mould": ủ lá cây thành mùn.
- We collect fallen leaves in autumn to make leaf-mould for next year's garden. (Chúng tôi thu nhặt lá rụng vào mùa thu để ủ thành đất mùn cho khu vườn năm sau.)
Biến thể và từ gần giống
Leaf mold (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "leaf-mould".
- Leaf mold is an excellent natural mulch. (Đất mùn là một lớp phủ tự nhiên tuyệt vời.)
Humus (n): Mùn, chất hữu cơ đã phân hủy hoàn toàn trong đất.
- Rich humus is essential for healthy plant growth. (Mùn giàu dinh dưỡng là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển khỏe mạnh của cây.)
Compost (n): Phân trộn, chất hữu cơ đã được ủ cho phân hủy để làm phân bón.
- Kitchen scraps can be turned into nutrient-rich compost. (Các loại vụn thức ăn từ nhà bếp có thể được biến thành phân trộn giàu dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf litter: Lớp lá rụng (chưa phân hủy hoặc mới bắt đầu phân hủy).
- Organic matter: Vật chất hữu cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "leaf-mould")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "leaf-mould")