leafiness
/'li:finis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất rậm lá: Trạng thái hoặc đặc điểm của một nơi có nhiều lá cây, tạo cảm giác um tùm, xanh mát.
- Tính chất giống lá: Đặc điểm của một vật có hình dáng, cấu trúc hoặc vẻ ngoài tương tự như một chiếc lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The leafiness of the park provides a cool escape from the city heat. (Tính chất rậm lá của công viên mang lại một nơi trốn nóng mát mẻ khỏi cái nóng thành phố.)
- I love the peaceful leafiness of this garden path. (Tôi yêu vẻ rậm lá yên bình của con đường vườn này.)
- The artist captured the delicate leafiness of the fern in her drawing. (Nghệ sĩ đã nắm bắt được tính chất giống lá tinh tế của cây dương xỉ trong bức vẽ của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sheer leafiness of...": Cụm từ nhấn mạnh mức độ rậm lá đáng kể của một khu vực.
- The sheer leafiness of the jungle canopy blocks most sunlight. (Tính chất rậm lá thuần túy của tán rừng nhiệt đới chặn hầu hết ánh sáng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Leafy (tính từ): có nhiều lá, rậm lá; có hình dáng giống lá.
- a leafy suburb (một vùng ngoại ô nhiều cây xanh)
- leafy vegetables (các loại rau ăn lá)
Leaf (danh từ): lá cây; một tờ (giấy, kim loại).
Từ đồng nghĩa
- Foliage density: mật độ tán lá.
- Verdancy: vẻ xanh tươi, xanh um (nhấn mạnh màu sắc và sự tươi tốt).
danh từ
- tính chất rậm lá
- tính chất giống lá