leak
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
leak
leak
Từ gần giống
leaky
leek
lek
lac
lack
lag
lake
lakh
leach
leakey
lech
leg
lego
lick
lock
look
luck
luik
laic
league
leech
leggy
lich
liege
like
loach
loch
locke
loco
log
loge
logo
logy
loki
lucky
lug
luge
luke
lych
lyke
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...