leap-frog

/'li:pfrɔg/
Học thuật
Thân thiện
leap-frog

Two children play leap-frog in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi nhảy cừu: Một trò chơi vận động thường dành cho trẻ em, trong đó một người cúi người xuống người khác nhảy qua lưng họ.
    • Sự vượt qua, sự bỏ qua: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động vượt qua một cái đó hoặc ai đó để tiến lên vị trí phía trước, thường bỏ qua các bước trung gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children played leap-frog in the schoolyard. (Bọn trẻ chơi trò nhảy cừu trong sân trường.)
    • The company's technological advancement was a leap-frog over its competitors. (Sự tiến bộ công nghệ của công ty một bước nhảy vọt bỏ xa các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leap-frog" (động từ, thường dùng trong văn cảnh ẩn dụ): Vượt qua, bỏ qua để tiến lên trước.
    • The new technology allowed the country to leap-frog traditional development stages. (Công nghệ mới cho phép đất nước đó bỏ qua các giai đoạn phát triển truyền thống.)
    • She managed to leap-frog several more experienced colleagues for the promotion. ( ấy đã thành công vượt qua nhiều đồng nghiệp kinh nghiệm hơn để được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Leapfrogging (danh động từ/ danh từ): Hành động nhảy cừu hoặc sự vượt qua.
    • The rapid leapfrogging of technology is changing the market. (Sự phát triển nhảy vọt nhanh chóng của công nghệ đang thay đổi thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trò chơi): Trò chơi vận động.
  • Động từ (nghĩa ẩn dụ): Vượt mặt, bỏ qua, vượt lên trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leap over: Nhảy qua (nghĩa đen).
    • The dog can leap over the fence. (Con chó có thể nhảy qua hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • A quantum leap: Một bước nhảy vọt lớn, một sự thay đổi đột ngột to lớn.
    • The invention was a quantum leap in medical science. (Phát minh đó một bước nhảy vọt trong khoa học y tế.)
leap-frog

Two children play leap-frog in the park.

danh từ
  1. trò chơi nhảy cừu