leapfrog

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trò chơi nhảy cóc: Một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó một em cúi xuống làm "cóc" em khác nhảy qua lưng em đó.
    • Bước nhảy vọt: Sự tiến bộ nhanh chóng, vượt qua các giai đoạn hoặc đối thủ một cách đột phá, như trong trò chơi nhảy cóc.
  2. Động từ:

    • Nhảy cóc: Hành động nhảy qua người khác trong trò chơi.
    • Tiến nhanh, vượt qua: Phát triển hoặc tiến bộ bằng những bước nhảy lớn thay vì từ từ; vượt qua đối thủ hoặc chướng ngại vật một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children were playing leapfrog in the park. (Bọn trẻ đang chơi nhảy cóc trong công viên.)
    • The company still believes the chip is a leapfrog in integration and will pay huge dividends. (Công ty vẫn tin rằng con chip này một bước nhảy vọt trong tích hợp sẽ mang lại lợi nhuận lớn.)
  • Động từ:

    • He leapfrogged his classmates to become the top student. (Anh ấy đã nhảy cóc vượt qua các bạn cùng lớp để trở thành học sinh đứng đầu.)
    • The startup leapfrogged traditional technologies by adopting AI. (Công ty khởi nghiệp đã nhảy cóc vượt qua các công nghệ truyền thống bằng cách áp dụng AI.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leapfrog over someone/something": vượt qua ai/cái một cách đột phá.

    • The new software leapfrogged over older versions in performance. (Phần mềm mới đã vượt qua các phiên bản về hiệu suất.)
  • "leapfrog effect": hiệu ứng nhảy cóc, chỉ sự tiến bộ nhanh chóng nhờ bỏ qua các giai đoạn trung gian.

    • Developing countries often experience a leapfrog effect in mobile technology. (Các nước đang phát triển thường trải qua hiệu ứng nhảy cóc trong công nghệ di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Leapfrogging (danh từ/động từ hiện tại): hành động nhảy cóc; sự vượt qua.
    • Leapfrogging competitors requires constant innovation. (Nhảy cóc vượt qua đối thủ đòi hỏi sự đổi mới liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Vượt qua: surpass, overtake (vượt qua).
  • Nhảy vọt: jump, bound (nhảy vọt).
  • Tiến bộ nhanh: advance rapidly (tiến bộ nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leapfrog ahead: vượt lên phía trước.
    • The company leapfrogged ahead of its rivals by launching a new product. (Công ty đã vượt lên trước đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Leapfrog strategy: chiến lược nhảy cóc, dùng để mô tả cách tiếp cận bỏ qua các bước trung gian để đạt kết quả nhanh.
    • Many tech firms use a leapfrog strategy to dominate the market. (Nhiều công ty công nghệ sử dụng chiến lược nhảy cóc để thống trị thị trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "leapfrog"

leapfrog
A child plays leapfrog with a friend in the park.