leapt
/li:p/
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của "leap"):
- Đã nhảy, đã bật lên: Chỉ hành động nhảy lên khỏi mặt đất bằng một chuyển động mạnh mẽ và nhanh chóng, thường dùng cả hai chân.
- Đã lao tới, đã vọt lên: Diễn tả một chuyển động đột ngột và nhanh về phía trước hoặc từ vị trí này sang vị trí khác.
- (Nghĩa bóng) Đã tăng vọt, đã nhảy vọt: Dùng để chỉ sự gia tăng hoặc thay đổi đột ngột và lớn về số lượng, mức độ hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The cat leapt onto the table. (Con mèo đã nhảy lên bàn.)
- Her heart leapt when she heard the good news. (Trái tim cô ấy đã nhảy lên khi nghe tin vui.)
- Profits leapt by 20% last quarter. (Lợi nhuận đã tăng vọt 20% trong quý trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have leapt at the chance/opportunity": đã nắm bắt ngay lấy cơ hội một cách nhiệt tình và nhanh chóng.
- She leapt at the opportunity to study abroad. (Cô ấy đã nắm bắt ngay cơ hội đi du học.)
- "to leap out at someone": (nghĩa bóng) gây ấn tượng mạnh, hiện ra rõ ràng với ai đó ngay lập tức.
- A spelling mistake leapt out at the editor. (Một lỗi chính tả hiện ra ngay trước mắt biên tập viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Leap (v, n): nhảy; cú nhảy, bước nhảy vọt. (Dạng nguyên thể)
- Leaped (v): Một dạng quá khứ và quá khứ phân từ khác của "leap", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ. "Leapt" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
- Leaping (adj, v-ing): đang nhảy; việc nhảy.
Từ đồng nghĩa
- Jumped: đã nhảy.
- Spring (sprang/sprung): đã bật lên, đã phóng lên.
- Bounded: đã nhảy cẫng lên, đã nhảy vọt.
- Surged: đã tăng vọt, đã dâng lên (về số lượng, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Leap out: nhảy ra, lao ra.
- A dog leapt out from behind the fence. (Một con chó lao ra từ sau hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- Look before you leap: Phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động. (Tương đương: Ăn có nhai, nói có nghĩ.)
- A leap in the dark: Một hành động liều lĩnh, mạo hiểm vì không biết kết quả.
- Starting this business is a leap in the dark. (Bắt đầu công việc kinh doanh này là một bước nhảy trong bóng tối.)
- By leaps and bounds: Tiến bộ rất nhanh, nhảy vọt.
- Her Vietnamese is improving by leaps and bounds. (Tiếng Việt của cô ấy đang tiến bộ nhảy vọt.)
danh từ
-
sự nhảy
-
quãng cách nhảy qua
-
(nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình
Idioms
-
leap in the dark
một hành động liều lĩnh mạo hiểm
-
by leapds anf bounds
tiến bộ nhanh, nhảy vọt
ngoại động từ leaped, leapt
-
nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua
-
to leap a wallnhảy qua một bức tường
-
to leap a hóe ovẻ a hedgebắt ngựa nhảy qua hàng rào
-
nội động từ
-
nhảy lên; lao vào
-
to leap for joynhảy lên vì vui sướng
-
to leap an the enemylao vào kẻ thù
-
-
(nghĩa bóng) nắm ngay lấy
-
to leap at an opportunitynắm ngay lấy cơ hội
-
Idioms
-
look before you leap
phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động; ăn có nhai, nói có nghĩ
-
one's heart leaps into one's mouth
sợ hết hồn, sợ chết khiếp