learnable

/'lə:nəbl/
Học thuật
Thân thiện
learnable

A child finds the new puzzle to be quite learnable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể học được: Mô tả một kỹ năng, kiến thức hoặc đặc điểm nào đó có thể tiếp thu được thông qua việc học tập, nghiên cứu hoặc luyện tập. nhấn mạnh tính khả thi của việc học một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The concept is complex but ultimately learnable. (Khái niệm này phức tạp nhưng cuối cùng thì có thể học được.)
    • Patience is a learnable skill, not just an innate trait. (Sự kiên nhẫn một kỹ năng có thể học được, không chỉ một đặc tính bẩm sinh.)
    • The software has a very learnable interface. (Phần mềm giao diện rất dễ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a learnable manner": một cách có thể học được, một cách dễ tiếp thu.

    • The information is presented in a learnable manner. (Thông tin được trình bày một cách dễ tiếp thu.)
  • "highly learnable": rất dễ học, tính học được cao.

    • This method makes the language highly learnable for beginners. (Phương pháp này làm cho ngôn ngữ trở nên rất dễ học đối với người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Learn (động từ): học, học tập.
  • Learner (danh từ): người học.
  • Learning (danh từ): việc học, kiến thức học được.
  • Unlearnable (tính từ): không thể học được (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Acquirable: có thể đạt được, có thể thu nhận được.
  • Attainable: có thể đạt tới được.
learnable

A child finds the new puzzle to be quite learnable.

tính từ
  1. có thể học được