learned response

Định nghĩa

Danh từ:
Phản ứng đã được học: "Learned response" (phản ứng đã được học) một phản ứng (hành vi, cảm xúc, hoặc suy nghĩ) một cá nhân hoặc động vật được thông qua quá trình học tập, trải nghiệm, hoặc rèn luyện, thay vì bản năng tự nhiên hay di truyền. Phản ứng này được hình thành khi một kích thích cụ thể được liên kết với một kết quả hoặc phần thưởng, dẫn đến sự thay đổi hành vi lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều tháng huấn luyện, con chó đã phát triển một phản ứng đã được học ngồi xuống khi nghe tiếng còi.)
  • (Nỗi sợ nói trước đám đông của ấy một phản ứng đã được học từ một trải nghiệm thời thơ ấu bị cười nhạo.)
  • (Trong tâm lý học, một phản ứng đã được học có thể được điều kiện hóa thông qua điều kiện hóa cổ điển hoặc điều kiện hóa hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Learned response in behaviorism: Thuật ngữ này thường được dùng trong tâm lý học hành vi để chỉ các phản ứng được thông qua quá trình điều kiện hóa, dụ như phản xạđiều kiện (conditioned reflex) của Pavlov.

    • The dog's salivation at the sound of a bell is a classic example of a learned response. (Việc con chó tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông một dụ kinh điển về phản ứng đã được học.)
  • Learned response vs. innate response: Phân biệt với phản ứng bẩm sinh (innate response) – những phản ứng tự nhiên, không cần học.

    • Blinking when something approaches your eye is an innate response, not a learned response. (Chớp mắt khi vật đến gần mắt phản ứng bẩm sinh, không phải phản ứng đã được học.)
Biến thể từ gần giống
  • Learned behavior (n): hành vi đã được học – tương tự nhưng nhấn mạnh vào hành vi tổng thể hơn phản ứng cụ thể.
    • The bird's ability to build a nest is a learned behavior. (Khả năng xây tổ của chim một hành vi đã được học.)
  • Conditioned response (n): phản ứngđiều kiệnmột dạng cụ thể của phản ứng đã được học trong điều kiện hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Phản ứngđiều kiện (conditioned response): nhấn mạnh quá trình hình thành thông qua điều kiện hóa.
  • Phản ứng thu được (acquired response): nhấn mạnh việc được thông qua trải nghiệm.
  • Phản ứng tập nhiễm (habituated response): một dạng phản ứng đã được học khi cơ thể quen với kích thích lặp đi lặp lại.
Thành ngữ liên quan
  • "A product of one's environment": một sản phẩm của môi trườngám chỉ rằng hành vi hoặc phản ứng kết quả của quá trình học tập từ môi trường xung quanh.
    • His calm demeanor is a learned response, a product of his environment. (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy một phản ứng đã được học, một sản phẩm của môi trường của anh ấy.)