leather-cloth
/'leðəklɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải da: Một loại vải được sản xuất để có bề ngoài, kết cấu và đặc tính tương tự như da thuộc, nhưng thường được làm từ các vật liệu khác như vải bông phủ nhựa hoặc các sợi tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old armchair was upholstered in a durable leather-cloth. (Chiếc ghế bành cũ được bọc bằng một loại vải da bền.)
- He preferred a leather-cloth jacket because it was more affordable and easier to clean than real leather. (Anh ấy thích một chiếc áo khoác bằng vải da vì nó có giá cả phải chăng hơn và dễ vệ sinh hơn da thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "imitation leather-cloth": vải da giả (nhấn mạnh đây là vật liệu mô phỏng).
- The car seats were covered in a high-quality imitation leather-cloth. (Ghế xe ô tô được phủ bằng một loại vải da giả chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Leatherette (n): Một tên gọi khác cho vải da hoặc vật liệu giả da, thường dùng trong sản xuất nội thất và phụ kiện.
- The notebook had a leatherette cover. (Cuốn sổ tay có bìa làm bằng vải giả da.)
Faux leather (n): Da giả, một thuật ngữ phổ biến hiện đại hơn cho các vật liệu thay thế da.
- Her bag is made of eco-friendly faux leather. (Túi của cô ấy được làm từ da giả thân thiện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Artificial leather: Da nhân tạo.
- Synthetic leather: Da tổng hợp.
- Vinyl: Nhựa vinyl (một loại vật liệu thường được dùng làm vải da).
Lưu ý về cách dùng
- "Leather-cloth" là một danh từ ghép, thường được viết có dấu gạch nối. Nó mô tả một loại () có đặc điểm của (), chứ không phải là da thật. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về thời trang, nội thất và sản xuất hàng hóa, nơi cần một vật liệu bền, dễ bảo quản và có chi phí thấp hơn da thật.