leather-head
/'leðəhed/
Học thuậtThân thiện
The leather-head forgot to bring his umbrella and is standing in the pouring rain with a confused expression.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngốc nghếch, kẻ ngu ngốc: "leather-head" là một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ một người thiếu thông minh, hành động hoặc suy nghĩ một cách ngu xuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's a total leather-head. (Đừng nghe hắn ta; hắn là một thằng ngốc toàn tập.)
- I felt like a leather-head for forgetting my keys again. (Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc vì lại quên chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời chửi mắng hoặc trêu chọc nhẹ: Từ này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè hoặc để chế giễu một hành động ngu ngốc cụ thể.
- You locked your keys in the car? What a leather-head move! (Cậu khóa chìa khóa trong xe à? Đúng là một hành động của thằng ngốc!)
Biến thể và từ gần giống
- Leatherheaded (tính từ): có tính chất của một "leather-head", ngu ngốc.
- That was a leatherheaded thing to do. (Đó là một việc làm ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
- Idiot: thằng ngốc, kẻ ngốc.
- Fool: kẻ ngốc, người khờ dại.
- Blockhead: đồ đần độn, người đầu đất.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "leather-head". Từ này chủ yếu đứng độc lập như một danh từ lóng.
The leather-head forgot to bring his umbrella and is standing in the pouring rain with a confused expression.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thằng ngốc