leather-neck

/'leðənek/
Học thuật
Thân thiện
leather-neck

A leather-neck stands at attention in his dress uniform.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, Mỹ):
    • Lính thủy đánh bộ: Một biệt danh hoặc cách gọi thông tục, không chính thức dành cho một thành viên của Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (United States Marine Corps).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He served as a leather-neck for four years. (Anh ấy đã phục vụ như một lính thủy đánh bộ trong bốn năm.)
    • The old leather-neck told us stories about his time in the service. (Người lính thủy đánh bộ già kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về thời gian ông phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bunch of leather-necks": Một nhóm lính thủy đánh bộ.
    • A bunch of leather-necks were on leave in the city. (Một nhóm lính thủy đánh bộ đang nghỉ phép trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Marine (n): Lính thủy đánh bộ (tên gọi chính thức, ít mang sắc thái lóng hơn).
  • Jarhead (n, lóng): Một từ lóng khác, đồng nghĩa với "leather-neck", dùng để chỉ lính thủy đánh bộ Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Marine: Thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
  • Jarhead: (từ lóng) lính thủy đánh bộ.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ phần cổ áo bằng da (leather collar) trên đồng phục lịch sử của Thủy quân Lục chiến Mỹ.
  • Đây một thuật ngữ lóng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, đôi khi mang sắc thái thân mật hoặc suồng sã. có thể được các cựu binh sử dụng để tự gọi mình một cách tự hào, nhưng người ngoài nên sử dụng thận trọng.
leather-neck

A leather-neck stands at attention in his dress uniform.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lính thuỷ đánh b