leathern

/'leðə:n/
Học thuật
Thân thiện
leathern

The old sailor carried a leathern flask on his belt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng da, làm bằng da: "leathern" một tính từ cổ hoặc văn học, dùng để mô tả một vật được làm từ da thuộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old book had a leathern cover. (Cuốn sách bìa bằng da.)
    • He wore a leathern apron in the workshop. (Ông ấy đeo một tạp dề bằng da trong xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leathern" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc để tạo không khí cổ xưa, thay vì trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
    • The knight's leathern gauntlets were worn from battle. (Đôi găng tay bằng da của hiệp sĩ đã sờn chiến trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Leather (n): da thuộc (danh từ chỉ chất liệu).

    • This bag is made of genuine leather. (Chiếc túi này được làm từ da thật.)
  • Leathery (adj): dai như da, kết cấu hoặc vẻ ngoài giống da (thường dùng để mô tả da người hoặc bề mặt).

    • His hands were leathery from years of hard work. (Đôi tay ông ấy sần sùi như da nhiều năm lao động vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Made of leather: được làm bằng da (cụm từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Of leather: bằng da (cách diễn đạt ngắn gọn).
leathern

The old sailor carried a leathern flask on his belt.

tính từ
  1. bằng da

Từ chứa "leathern"