leathern
/'leðə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng da, làm bằng da: "leathern" là một tính từ cổ hoặc văn học, dùng để mô tả một vật được làm từ da thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old book had a leathern cover. (Cuốn sách cũ có bìa bằng da.)
- He wore a leathern apron in the workshop. (Ông ấy đeo một tạp dề bằng da trong xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leathern" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc để tạo không khí cổ xưa, thay vì trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- The knight's leathern gauntlets were worn from battle. (Đôi găng tay bằng da của hiệp sĩ đã sờn vì chiến trận.)
Biến thể và từ gần giống
Leather (n): da thuộc (danh từ chỉ chất liệu).
- This bag is made of genuine leather. (Chiếc túi này được làm từ da thật.)
Leathery (adj): dai như da, có kết cấu hoặc vẻ ngoài giống da (thường dùng để mô tả da người hoặc bề mặt).
- His hands were leathery from years of hard work. (Đôi tay ông ấy sần sùi như da vì nhiều năm lao động vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Made of leather: được làm bằng da (cụm từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Of leather: bằng da (cách diễn đạt ngắn gọn).