leave of absence
Định nghĩa
Danh từ: Phép nghỉ phép (leave of absence) là khoảng thời gian được cho phép nghỉ làm hoặc nghỉ nhiệm vụ chính thức, thường có lý do đặc biệt như sức khỏe, học tập, hoặc lý do cá nhân, và người lao động vẫn giữ được vị trí công việc của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã xin nghỉ phép để chăm sóc người mẹ bị ốm.)
- (Công ty đã chấp thuận cho cô ấy nghỉ phép sáu tháng để học tập nâng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on leave of absence": đang trong thời gian nghỉ phép.
- She is currently on leave of absence from her teaching position. (Cô ấy hiện đang trong thời gian nghỉ phép khỏi vị trí giảng dạy của mình.)
"to take a leave of absence": xin nghỉ phép.
- Many employees take a leave of absence to travel or volunteer. (Nhiều nhân viên xin nghỉ phép để đi du lịch hoặc làm tình nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Leave (danh từ): kỳ nghỉ, thời gian nghỉ (ngắn hơn, thường không có lý do đặc biệt).
- He is on annual leave. (Anh ấy đang nghỉ phép năm.)
- Sabbatical (danh từ): kỳ nghỉ dài hạn dành cho nghiên cứu hoặc phát triển cá nhân (thường trong học thuật).
- The professor took a sabbatical to write a book. (Giáo sư đã nghỉ phép dài hạn để viết sách.)
Từ đồng nghĩa
- Permission to be absent: sự cho phép vắng mặt.
- Time off: thời gian nghỉ (không chính thức hơn).
- Break from duty: tạm dừng nhiệm vụ.
Các cụm từ liên quan
Leave of absence without pay: nghỉ phép không lương.
- She took a leave of absence without pay to start her own business. (Cô ấy xin nghỉ phép không lương để khởi nghiệp kinh doanh riêng.)
Medical leave of absence: nghỉ phép vì lý do y tế.
- The doctor recommended a medical leave of absence for his recovery. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ phép vì lý do y tế để hồi phục.)
Thành ngữ liên quan
- To go on leave: đi nghỉ phép (thường dùng trong quân đội hoặc công việc).
- The soldier went on leave for two weeks. (Người lính đã đi nghỉ phép hai tuần.)