lebanese

Học thuật
Thân thiện
lebanese

A Lebanese chef prepares a traditional dish in a restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của nước Lebanon (Li-băng) hoặc người dân của nước này. Từ này mô tả nguồn gốc, văn hóa, đặc điểm liên quan đến quốc gia Lebanon.
  2. Danh từ:

    • Người dân bản địa hoặc cư dân của Lebanon. Từ này chỉ một cá nhân quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Lebanon.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves Lebanese cuisine, especially hummus and tabbouleh. ( ấy yêu thích ẩm thực Li-băng, đặc biệt món hummus tabbouleh.)
    • The Lebanese government announced new economic policies. (Chính phủ Li-băng đã công bố các chính sách kinh tế mới.)
  • Danh từ:

    • My neighbor is a Lebanese who moved here five years ago. (Hàng xóm của tôi một người Li-băng đã chuyển đến đây năm năm trước.)
    • Many Lebanese live and work abroad. (Nhiều người Li-băng sống làm việcnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lebanese": Khi dùng với mạo từ "the", từ này chỉ toàn thể người dân Lebanon như một cộng đồng.
    • The Lebanese are known for their entrepreneurial spirit. (Người dân Li-băng được biết đến với tinh thần kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lebanon (Danh từ riêng): Tên quốc giaTrung Đông, thủ đô Beirut.
  • Lebanonization (Danh từ, ít phổ biến): Sự phân chia một quốc gia hoặc khu vực thành các nhóm phe phái đối địch, lấy cảm hứng từ lịch sử nội chiến của Lebanon.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt "of Lebanon" (của Lebanon).
  • Danh từ: Lebanese citizen (công dân Li-băng), Lebanese national (người mang quốc tịch Li-băng), Lebanese person (người Li-băng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ/danh từ chỉ quốc tịch này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Lebanese".

lebanese

A Lebanese chef prepares a traditional dish in a restaurant kitchen.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Lebanon (nước Li băng), hay người dân của
Noun
  1. người dân bản địa, hay cư dân của Lebanon

Từ đồng nghĩa