lectern

/'lektə:n/
Học thuật
Thân thiện
lectern

The speaker places his notes on the lectern before beginning his talk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bục đọc, bục giảng: Một đồ nội thấtmặt phẳng nghiêng, thường giá đỡ, được thiết kế để đặt sách, tài liệu hoặc văn bản lên cho người đứng đọc hoặc thuyết trình. giúp người dùng có thể nhìn tài liệu dễ dàng trong khi vẫn có thể nhìn xuống khán giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speaker placed her notes on the lectern before beginning her talk. (Diễn giả đặt ghi chú của mình lên bục đọc trước khi bắt đầu bài nói.)
    • The university installed new lecterns in all the lecture halls. (Trường đại học đã lắp đặt những bục giảng mới trong tất cả các giảng đường.)
    • He stood confidently behind the lectern and addressed the audience. (Anh ấy đứng tự tin phía sau bục giảng phát biểu trước khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To approach the lectern": Tiến đến bục giảng (để bắt đầu bài phát biểu).

    • After being introduced, she approached the lectern with a smile. (Sau khi được giới thiệu, ấy tiến đến bục giảng với một nụ cười.)
  • "To speak from a lectern": Phát biểu từ bục giảng.

    • The professor prefers to speak from a lectern rather than walking around. (Vị giáo sư thích phát biểu từ bục giảng hơn đi lại xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Podium (n): Bục, bệ (nơi đứng để phát biểu). thường chỉ một bục đứng nhỏ, có thể không có mặt nghiêng để đặt tài liệu, trong khi luôn có mặt nghiêng đó.
  • Rostrum (n): Bục diễn thuyết (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Reading stand: Giá đọc sách (nhấn mạnh chức năng đỡ sách/tài liệu).
  • Pulpit (n): Bục giảng đạo (thường dành riêng cho giáo sĩ trong nhà thờ, cấu trúc phức tạp hơn một thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "lectern")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "lectern")

lectern

The speaker places his notes on the lectern before beginning his talk.

danh từ
  1. bục giảng kinh (ở giáo đường)