lectionary
/'lekʃnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập kinh giảng: Một cuốn sách hoặc danh sách chứa các đoạn Kinh Thánh được chọn để đọc trong các buổi lễ của nhà thờ Kitô giáo theo một lịch trình cụ thể trong năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest read the day's passage from the lectionary. (Vị linh mục đọc đoạn Kinh Thánh trong ngày từ tập kinh giảng.)
- Our church uses a revised common lectionary. (Nhà thờ của chúng tôi sử dụng một tập kinh giảng phổ thông đã được chỉnh sửa.)
- She was responsible for preparing the lectionary for the Sunday service. (Cô ấy có trách nhiệm chuẩn bị tập kinh giảng cho buổi lễ Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To follow the lectionary": tuân theo lịch đọc Kinh Thánh từ tập kinh giảng.
- Many denominations follow a three-year lectionary cycle. (Nhiều giáo phái tuân theo chu kỳ ba năm của tập kinh giảng.)
"Lectionary readings": các bài đọc được quy định trong tập kinh giảng.
- The lectionary readings for Advent focus on prophecy and hope. (Các bài đọc trong tập kinh giảng cho Mùa Vọng tập trung vào lời tiên tri và hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lection (danh từ): bài đọc Kinh Thánh, thường là một phần của buổi lễ.
- Lector (danh từ): người đọc Kinh Thánh trong buổi lễ.
Từ đồng nghĩa
- Book of readings: sách các bài đọc.
- Liturgical calendar (nghĩa liên quan): lịch phụng vụ (chỉ thời gian biểu, còn tập kinh giảng là nội dung cụ thể).
danh từ
- tập kinh giảng (ở nhà thờ khi làm lễ)