lectionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sách kinh hành lễ: Một cuốn sách dùng trong phụng vụ Công giáo, chứa các bài đọc Kinh Thánh (bài đọc 1, bài đọc 2, bài Tin Mừng) được chỉ định cho các ngày lễ và Chúa Nhật trong năm phụng vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre a lu l'Évangile dans le lectionnaire. (Vị linh mục đã đọc bài Tin Mừng từ sách kinh hành lễ.)
- Le lectionnaire est un livre liturgique essentiel pour la messe. (Sách kinh hành lễ là một cuốn sách phụng vụ thiết yếu cho thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lectionnaire dominical": Sách kinh hành lễ Chúa Nhật, chứa các bài đọc cho các Chúa Nhật.
- Les lectures de ce dimanche se trouvent dans le lectionnaire dominical. (Các bài đọc của Chúa Nhật này nằm trong sách kinh hành lễ Chúa Nhật.)
"Lectionnaire festif": Sách kinh hành lễ các ngày lễ, chứa các bài đọc cho các ngày lễ trọng.
- Pour la fête de Noël, on utilise le lectionnaire festif. (Vào lễ Giáng Sinh, người ta dùng sách kinh hành lễ các ngày lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Missel (n.m): Sách lễ, một cuốn sách phụng vụ rộng hơn, chứa tất cả các kinh nguyện và bài đọc cho thánh lễ.
- Évangéliaire (n.m): Sách Tin Mừng, một cuốn sách trang trọng chỉ chứa các bài đọc Tin Mừng.
Từ đồng nghĩa
- Livre des lectures (n.m): Sách các bài đọc. (Cách gọi mô tả chức năng của sách.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành về phụng vụ.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng nào liên quan trực tiếp đến từ này vì đây là một danh từ chỉ một vật thể cụ thể.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) sách kinh hành lễ