lectureship
/'lektʃəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị giảng viên (đại học): Một vị trí học thuật tại một trường đại học hoặc cao đẳng, thường dành cho một giảng viên. Người giữ lectureship thường có nhiệm vụ giảng dạy là chính, có thể kết hợp với nghiên cứu, nhưng thường không có trách nhiệm hành chính nặng như một giáo sư chính thức.
- Vị trí thuyết trình viên: Một vị trí hoặc sự bổ nhiệm liên quan đến việc thực hiện các bài giảng công khai hoặc chuyên đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was offered a lectureship in Biology at the national university. (Cô ấy được mời giữ một chức vị giảng viên môn Sinh học tại trường đại học quốc gia.)
- After completing his PhD, he applied for a lectureship to begin his teaching career. (Sau khi hoàn thành tiến sĩ, anh ấy đã ứng tuyển cho một vị trí giảng viên để bắt đầu sự nghiệp giảng dạy.)
- The lectureship comes with a focus on undergraduate teaching. (Chức vị giảng viên này đi kèm với trọng tâm là giảng dạy sinh viên đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hold a lectureship": Giữ một chức vụ giảng viên.
- He holds a lectureship in the Department of History. (Ông ấy đang giữ một chức vị giảng viên tại Khoa Lịch sử.)
- "To be appointed to a lectureship": Được bổ nhiệm vào vị trí giảng viên.
- Dr. Nguyen was appointed to a lectureship last year. (Tiến sĩ Nguyễn đã được bổ nhiệm vào một vị trí giảng viên vào năm ngoái.)
Biến thể và từ liên quan
- Lecturer (n): Giảng viên. Đây là người giữ chức vị lectureship.
- The lecturer for this course is very knowledgeable. (Giảng viên của khóa học này rất uyên bác.)
- Senior Lectureship (n): Chức vị giảng viên cao cấp. Một cấp bậc cao hơn trong hệ thống giảng viên.
- Visiting Lectureship (n): Chức vị giảng viên thỉnh giảng. Một vị trí tạm thời dành cho một học giả từ cơ sở khác.
Từ đồng nghĩa
- Teaching post: Vị trí giảng dạy.
- Academic position: Vị trí học thuật.
- Instructorship (ít phổ biến hơn): Chức vị người hướng dẫn.
Lưu ý sử dụng
- Lectureship là một thuật ngữ chuyên ngành trong giáo dục đại học, đặc biệt phổ biến trong hệ thống giáo dục Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Nó chỉ một vị trí công việc cụ thể, không phải là một buổi giảng bài (lecture).
- Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được hiểu tương đương với vị trí "trợ lý giáo sư" (Assistant Professor) trong hệ thống giáo dục Mỹ, nhưng trọng tâm giảng dạy thường cao hơn.
danh từ
- chức vị người thuyết trình
- chức vị giảng viên