ledger-bait

/'ledʤəbeit/
Học thuật
Thân thiện
ledger-bait

A fisherman carefully attaches ledger-bait to his fishing hook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mồi câu: "ledger-bait" một thuật ngữ chuyên dùng trong câu , chỉ loại mồi được gắn cố định (thường bằng dây chì hoặc vật nặng) gần đáy sông, hồ để nhử lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a large worm as ledger-bait for the catfish. (Anh ấy dùng một con giun lớn làm mồi câu để câu cá trê.)
    • The angler prepared his ledger-bait carefully before casting the line. (Người câu chuẩn bị mồi câu của mình một cách cẩn thận trước khi thả dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật câu chuyên nghiệp hoặc sở thích, đặc biệt khi mô tả phương pháp câu đáy (ledgering).
Biến thể từ gần giống
  • Ledgering (n): Phương pháp câu sử dụng mồi cố định dưới đáy.
  • Bottom fishing (n): Câu đáy, một phương pháp câu tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bottom bait: Mồi câu đáy.
  • Static bait: Mồi cố định.
ledger-bait

A fisherman carefully attaches ledger-bait to his fishing hook.

danh từ
  1. mồi câu