leechlike

/li:tʃlaik/
Học thuật
Thân thiện
leechlike

A parasitic vine grows leechlike around the trunk of a tall tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như con đỉa: đặc điểm, bản chất hoặc hành vi tương tự như một con đỉa, thường ám chỉ việc bám chặt hút lợi ích từ người khác một cách ích kỷ.
    • tính ký sinh, bám hút: Chỉ những người hoặc thực vật sống phụ thuộc, lợi dụng người khác không đóng góp lại, làm suy yếu vật chủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He had a leechlike dependency on his family's wealth, never seeking a job. (Anh ta sự phụ thuộc giống như đỉa vào tài sản gia đình, không bao giờ tìm việc làm.)
    • The leechlike vines slowly choked the life out of the ancient tree. (Những dây leo tính bám hút từ từ bóp nghẹt sự sống của cây cổ thụ.)
    • She finally cut ties with her leechlike friend who was always borrowing money. ( ấy cuối cùng đã cắt đứt quan hệ với người bạn như đỉa luôn luôn vay tiền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leechlike behavior": hành vi như đỉa, chỉ sự bám víu lợi dụng.
    • The manager was fired for his leechlike behavior towards the company's resources. (Người quản lý bị sa thải hành vi như đỉa đối với tài nguyên của công ty.)
  • "a leechlike existence": một sự tồn tại ký sinh, sống bám.
    • The documentary criticized the leechlike existence of some corrupt officials. (Bộ phim tài liệu chỉ trích sự tồn tại sống bám của một số quan chức tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Leech (danh từ): con đỉa; kẻ sống bám, kẻ ăn bám.
    • He is a leech who never pays for anything. (Hắn một kẻ ăn bám không bao giờ trả tiền cho bất cứ thứ .)
  • Parasitic (tính từ): tính ký sinh, sống bám.
    • The parasitic relationship was harmful to both in the long run. (Mối quan hệ ký sinh về lâu dài hại cho cả hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasitic: ký sinh, sống bám.
  • Bloodsucking: hút máu (nghĩa bóng: bóc lột, vắt kiệt).
  • Dependent: phụ thuộc (nhấn mạnh sự thiếu tự lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến danh từ gốc "leech"). - To leech off (someone): sống bám, lợi dụng ai đó. - He's been leeching off his parents for years. ( đã sống bám bố mẹ nhiều năm nay.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "leechlike", nhưng liên quan đến khái niệm "leech"). - To stick to someone like a leech: bám ai đó như đỉa, không chịu rời. - The salesman stuck to us like a leech the entire time we were in the store. (Người bán hàng bám chúng tôi như đỉa suốt thời gian chúng tôitrong cửa hàng.)

leechlike

A parasitic vine grows leechlike around the trunk of a tall tree.

tính từ
  1. như đỉa

Từ tương tự