leflunomide

leflunomide

A patient takes a daily dose of leflunomide with breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: - Leflunomide một loại thuốc chống yếu tố hoại tử khối u (anti-TNF), được bán dưới tên thương mại Arava, dùng đường uống. Thuốc tác dụng làm chậm sự tiến triển của bệnh viêm khớp dạng thấp bằng cách ức chế sự tăng sinh của các tế bào bạch cầu, từ đó giảm viêm trong màng hoạt dịch (synovium) của khớp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn leflunomide để kiểm soát bệnh viêm khớp dạng thấp của bệnh nhân.)
  • (Leflunomide thường được sử dụng khi các phương pháp điều trị viêm khớp dạng thấp khác không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on leflunomide": đang dùng thuốc leflunomide.
    • She has been on leflunomide for six months and her joint pain has significantly reduced. ( ấy đã dùng leflunomide trong sáu tháng cơn đau khớp của đã giảm đáng kể.)
  • "leflunomide therapy": liệu pháp điều trị bằng leflunomide.
    • Leflunomide therapy requires regular monitoring of liver function. (Liệu pháp điều trị bằng leflunomide yêu cầu theo dõi chức năng gan thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Arava (danh từ riêng): tên thương mại của leflunomide.
    • Arava is the brand name for leflunomide. (Arava tên thương mại của leflunomide.)
  • Teriflunomide (danh từ): một loại thuốc tương tự leflunomide, được dùng để điều trị bệnh đa cứng.
    • Teriflunomide is a derivative of leflunomide. (Teriflunomide một dẫn xuất của leflunomide.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc ức chế miễn dịch: leflunomide thuộc nhóm thuốc ức chế miễn dịch (immunosuppressant), làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch.
  • Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARD): leflunomide một loại DMARD (disease-modifying antirheumatic drug), giúp thay đổi tiến trình của bệnh viêm khớp dạng thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến leflunomide.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến leflunomide.