left hander

left hander

The left hander winds up to pitch from the mound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thuận tay trái: "left hander" chỉ một người thói quen sử dụng tay trái thành thạo hơn tay phải trong các hoạt động hàng ngày, đặc biệt viết, vẽ, hoặc chơi thể thao.
    • Vận động viên ném bóng thuận tay trái: Trong bóng chày, "left hander" chỉ một vận động viên ném bóng (pitcher) sử dụng tay trái để ném bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My brother is a left hander, so he uses a special pair of scissors. (Anh trai tôi người thuận tay trái, vậy anh ấy dùng một cái kéo đặc biệt.)
    • The team hired a new left hander to improve their pitching game. (Đội đã thuê một vận động viên ném bóng thuận tay trái mới để cải thiện trận đấu ném bóng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a natural left hander": người thuận tay trái bẩm sinh.

    • She is a natural left hander and writes beautifully with her left hand. ( ấy người thuận tay trái bẩm sinh viết rất đẹp bằng tay trái.)
  • "left hander in sports": vận động viên thuận tay trái, thường lợi thế trong các môn thể thao đối kháng.

    • In tennis, a left hander can confuse opponents with unique spin. (Trong quần vợt, một vận động viên thuận tay trái có thể gây khó khăn cho đối thủ bằng cách xoáy bóng độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Left-handed (adj): thuộc về tay trái, thuận tay trái.

    • He uses a left-handed guitar. (Anh ấy dùng một cây đàn guitar thuận tay trái.)
  • Left-handedness (n): tính thuận tay trái.

    • Left-handedness is more common in men than in women. (Tính thuận tay trái phổ biến hơnnam giới so với nữ giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Southpaw (n, không trang trọng): người thuận tay trái, đặc biệt trong thể thao.
    • The southpaw pitcher struck out three batters. (Vận động viên ném bóng thuận tay trái đã loại ba người đánh bóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw left-handed: ném bằng tay trái.
    • He learned to throw left-handed after injuring his right arm. (Anh ấy đã học cách ném bằng tay trái sau khi bị thươngcánh tay phải.)
Thành ngữ liên quan
  • Left-handed compliment: lời khen ẩn ý xúc phạm.
    • She gave him a left-handed compliment about his new haircut. ( ấy đã đưa ra một lời khen ẩn ý xúc phạm về kiểu tóc mới của anh ấy.)

Từ chứa "left hander"