left-hander

/'left'hændə/
Học thuật
Thân thiện
left-hander

The left-hander uses a silver pen to write in a notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thuận tay trái: Một người xu hướng tự nhiên sử dụng tay trái để thực hiện các hoạt động chính như viết, ném bóng, hoặc cầm dụng cụ.
    • đấm trái (trong quyền Anh): Một đấm được thực hiện bằng tay trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Only about 10% of the population are left-handers. (Chỉ khoảng 10% dân sốngười thuận tay trái.)
    • As a left-hander, he finds it difficult to use scissors designed for right-handed people. ( một người thuận tay trái, anh ấy thấy khó sử dụng kéo được thiết kế cho người thuận tay phải.)
  • Danh từ (chỉ đấm):

    • The boxer won the match with a powerful left-hander. ( quyền Anh đã thắng trận đấu bằng một đấm trái mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thể thao (đặc biệt bóng chày): "Left-hander" thường được dùng để chỉ một tay ném bóng chày thuận tay trái. Trong ngữ cảnh này, từ đồng nghĩa "southpaw" thường được sử dụng.
    • The team recruited a new left-hander for their pitching rotation. (Đội tuyển đã tuyển một tay ném trái mới cho vòng luân phiên ném bóng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Left-handed (tính từ): thuận tay trái.

    • She is a left-handed painter. ( ấy một họa sĩ thuận tay trái.)
  • Southpaw (danh từ, thông tục): người thuận tay trái, đặc biệt vận động viên (như tay ném bóng chày hoặc quyền Anh).

    • The famous pitcher is a southpaw. (Tay ném bóng nổi tiếng đó thuận tay trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Southpaw (danh từ): người thuận tay trái (thường dùng trong thể thao).
  • Lefty (danh từ, thân mật): người thuận tay trái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "left-hander")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "left-hander")

left-hander

The left-hander uses a silver pen to write in a notebook.

danh từ
  1. người thuận tay trái
  2. đấm trái

Từ đồng nghĩa