left-handedly
/'left'hændidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thuận tay trái: Thực hiện một hành động chủ yếu bằng tay trái, thường vì đó là tay thuận của người thực hiện.
- Một cách vụng về, không khéo léo: (Nghĩa mở rộng) Làm việc gì đó một cách thiếu thuần thục, như thể đang dùng tay không thuận.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He signed the document left-handedly because his right arm was in a cast. (Anh ấy ký tài liệu bằng tay trái vì cánh tay phải của anh ấy đang bó bột.)
- As a right-handed person, I tried to use the scissors left-handedly and failed. (Là một người thuận tay phải, tôi đã thử dùng kéo bằng tay trái và thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To compliment someone left-handedly": (Nghĩa ẩn dụ) Khen ngợi ai đó một cách mỉa mai hoặc kèm theo lời chỉ trích, giống như một cú đánh bằng tay trái - bất ngờ và không thuận.
- He said my presentation was "interesting", which felt like a left-handedly compliment. (Anh ấy nói bài thuyết trình của tôi "thú vị", nghe như một lời khen mỉa mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Left-handed (adj): thuận tay trái; vụng về; hoặc (về một lời khen) mỉa mai, không chân thành.
- A left-handed compliment. (Một lời khen mỉa mai.)
- Left-hander (n): người thuận tay trái.
Từ đồng nghĩa
- Awkwardly: một cách vụng về.
- Clumsily: một cách hậu đậu, vụng về.
- Ambidextrously: (trái nghĩa về kỹ năng) một cách thuận cả hai tay.
Thành ngữ liên quan
- A left-handed compliment: Một lời khen hàm chứa sự chê bai hoặc mỉa mai.
- Calling her outfit "brave" was a left-handed compliment. (Gọi bộ đồ của cô ấy là "dũng cảm" là một lời khen mỉa mai.)
phó từ
- thuận tay trái
- bằng tay trái