left-handedness

/'left'hændidnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thuận tay trái: Tình trạng một người xu hướng tự nhiên sử dụng tay trái để thực hiện các hoạt động chính như viết, ném bóng, hoặc cầm dụng cụ.
    • Sự vụng về: Cách diễn đạt ít phổ biến, chỉ sự thiếu khéo léo, hậu đậu.
    • Sự không thành thật, sự ẩn ý: Nghĩa ẩn dụ, chỉ lời nói hoặc hành động không trực tiếp, minh bạch, thường mang ý mỉa mai hoặc lừa dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: sự thuận tay trái):

    • His left-handedness was obvious when he picked up the pencil. (Sự thuận tay trái của anh ấy rất rõ ràng khi anh cầm bút chì.)
    • The study explores the genetic factors behind left-handedness. (Nghiên cứu khám phá các yếu tố di truyền đằng sau sự thuận tay trái.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ: sự không thành thật):

    • The politician's left-handedness in his speech made it hard to trust his promises. (Sự không thành thật trong bài phát biểu của chính trị gia khiến người ta khó tin vào lời hứa của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa lịch sử: "Left-handedness" đôi khi bị gán với những quan niệm tiêu cực hoặc kỳ lạ trong quá khứ, trái ngược với "right-handedness" (sự thuận tay phải) thường được xem chuẩn mực.
  • Trong thể thao: Lợi thế bất ngờ trong một số môn như quần vợt hoặc đấm bốc, do đối thủ ít gặp người thuận tay trái hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Left-handed (adj): thuận tay trái; vụng về; hoặc mang ý nghĩa khen không thật lòng ( dụ: a left-handed compliment - lời khen mỉa mai).
  • Left-hander (n): người thuận tay trái.
  • Ambidexterity (n): khả năng thuận cả hai tay, trái ngược với việc chỉ thuận một tay.
Từ đồng nghĩa
  • Sinistrality (n): (thuật ngữ chuyên môn) tình trạng thuận tay trái.
  • Clumsiness (n): sự vụng về (cho nghĩa thứ hai).
  • Insincerity (n): sự không chân thành (cho nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • A left-handed compliment: Lời khen ngợi nhưng thực chất sự chê bai hoặc mỉa mai.
    • Saying "You're smart for someone who never went to college" is a left-handed compliment. (Nói "Bạn thông minh so với một người chưa từng học đại học" một lời khen mỉa mai.)
danh từ
  1. sự thuận tay trái
  2. sự vụng về
  3. sự không thành thực, sự ẩn ý