lefthander
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuận tay trái: "lefthander" dùng để chỉ một người có thói quen sử dụng tay trái thành thạo hơn tay phải trong các hoạt động hàng ngày, đặc biệt là viết hoặc cầm nắm.
- Vận động viên ném bóng thuận tay trái: Trong thể thao, đặc biệt là bóng chày, "lefthander" chỉ một vận động viên ném bóng bằng tay trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My brother is a natural lefthander, so he writes with his left hand. (Anh trai tôi là một người thuận tay trái bẩm sinh, vì vậy anh ấy viết bằng tay trái.)
- The team's best pitcher is a skilled lefthander. (Vận động viên ném bóng xuất sắc nhất của đội là một người thuận tay trái điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a natural lefthander": người thuận tay trái bẩm sinh.
- She is a natural lefthander, but she learned to use her right hand for some tasks. (Cô ấy là người thuận tay trái bẩm sinh, nhưng đã học cách dùng tay phải cho một số việc.)
"to be a lefthander in baseball": là một vận động viên ném bóng thuận tay trái trong bóng chày.
- Being a lefthander in baseball gives a pitcher a strategic advantage. (Là một vận động viên ném bóng thuận tay trái trong bóng chày mang lại lợi thế chiến thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Left-handed (tính từ): thuận tay trái.
- She is a left-handed writer. (Cô ấy là một người viết thuận tay trái.)
- Left-hand (tính từ): thuộc về phía tay trái.
- He wears a watch on his left-hand wrist. (Anh ấy đeo đồng hồ ở cổ tay trái.)
Từ đồng nghĩa
- Southpaw: (thông tục, đặc biệt trong thể thao) vận động viên thuận tay trái.
- The southpaw threw a perfect pitch. (Vận động viên ném bóng thuận tay trái đã ném một cú bóng hoàn hảo.)
- Left-handed person: người thuận tay trái (cụm từ mô tả chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lefthander".
Thành ngữ liên quan
- "Left-handed compliment": lời khen có ẩn ý chê bai.
- He gave her a left-handed compliment by saying she looked good for her age. (Anh ta đã đưa ra một lời khen có ẩn ý chê bai bằng cách nói rằng cô ấy trông đẹp so với tuổi.)