leftism
/'leftizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa tả, hệ tư tưởng cánh tả: "Leftism" là hệ tư tưởng chính trị thuộc cánh tả, thường ủng hộ sự bình đẳng xã hội, can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế, và cải cách tiến bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His political views are rooted in leftism. (Quan điểm chính trị của anh ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa tả.)
- The party's platform reflects traditional leftism. (Cương lĩnh của đảng phản ánh chủ nghĩa tả truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Academic leftism": chủ nghĩa tả trong giới học thuật.
- The debate focused on the influence of academic leftism. (Cuộc tranh luận tập trung vào ảnh hưởng của chủ nghĩa tả trong giới học thuật.)
"Radical leftism": chủ nghĩa tả cấp tiến/cực đoan.
- The movement was accused of promoting radical leftism. (Phong trào bị cáo buộc thúc đẩy chủ nghĩa tả cấp tiến.)
Biến thể và từ gần giống
Leftist (danh từ): người theo chủ nghĩa tả, thành viên cánh tả.
- He is a prominent leftist in the parliament. (Ông ấy là một nhân vật cánh tả nổi bật trong nghị viện.)
Left-wing (tính từ): thuộc về cánh tả.
- They support left-wing policies. (Họ ủng hộ các chính sách cánh tả.)
Từ đồng nghĩa
- Progressivism: chủ nghĩa cấp tiến.
- Socialism: chủ nghĩa xã hội (trong một số ngữ cảnh chính trị).
Từ trái nghĩa
- Rightism: chủ nghĩa hữu, hệ tư tưởng cánh hữu.
- Conservatism: chủ nghĩa bảo thủ.
danh từ, (chính trị)
- phái tả
- chủ nghĩa (của) phái tả