leftwards
/'leftwəd/ Cách viết khác : (leftwards) /'leftwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía bên trái, sang trái: Chỉ hướng di chuyển hoặc sự định hướng về phía bên trái của người nói hoặc một điểm tham chiếu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He glanced leftwards to check the mirror. (Anh ấy liếc nhìn về phía bên trái để kiểm tra gương.)
- The road curves gently leftwards ahead. (Con đường phía trước uốn cong nhẹ sang bên trái.)
- Please move the cursor leftwards on the screen. (Hãy di chuyển con trỏ về phía bên trái trên màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shift/tilt leftwards": dịch chuyển/nghiêng về phía trái.
- Public opinion has shifted leftwards on this issue. (Dư luận đã dịch chuyển sang tả về vấn đề này.)
- "extending leftwards": mở rộng/kéo dài về phía trái.
- The shadow from the building extends leftwards in the evening sun. (Bóng tòa nhà kéo dài về phía trái dưới ánh nắng chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Leftward (adj, adv): (thuộc về) phía bên trái, hướng về bên trái. Đây là dạng thường gặp hơn, đặc biệt khi dùng như tính từ.
- A leftward turn (Một cú rẽ sang trái).
- The trend is leftward. (Xu hướng là sang trái/tả).
- Left (adv): sang trái, về bên trái. Từ đơn giản và phổ biến nhất để chỉ hướng này.
- Turn left at the corner. (Rẽ trái ở góc phố.)
Từ đồng nghĩa
- To the left: về phía bên trái.
- Leftward: (như đã nêu ở trên).
Từ trái nghĩa
- Rightwards (adv): về phía bên phải.
- Rightward (adj, adv): (thuộc về) phía bên phải, hướng về bên phải.