leg curling
Định nghĩa
Danh từ: Bài tập gập chân, một động tác thể dục được thiết kế để tăng cường sức mạnh cho các cơ gấp của chân (thường là cơ gân kheo ở mặt sau đùi).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực hiện các bài tập gập chân mỗi sáng để tăng cường cơ gân kheo.)
- (Bài tập gập chân là một bài tập hiệu quả cho mặt sau của đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leg curling machine": máy tập gập chân, một thiết bị trong phòng gym hỗ trợ thực hiện bài tập này.
- He used the leg curling machine to isolate his hamstring muscles. (Anh ấy đã sử dụng máy tập gập chân để cô lập cơ gân kheo.)
"seated leg curling": bài tập gập chân ở tư thế ngồi.
- Seated leg curling targets the lower part of the hamstrings. (Bài tập gập chân ở tư thế ngồi nhắm vào phần dưới của cơ gân kheo.)
Biến thể và từ gần giống
- Leg curl (danh từ): dạng viết tắt thông dụng của "leg curling", chỉ cùng một bài tập.
- Leg curls are essential for building leg strength. (Bài tập gập chân rất cần thiết để xây dựng sức mạnh cho chân.)
Từ đồng nghĩa
- Hamstring curl: bài tập gập cơ gân kheo, một thuật ngữ chuyên môn hơn.
- Knee flexion exercise: bài tập gập gối, mô tả chính xác động tác kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
"lying leg curl": bài tập gập chân ở tư thế nằm sấp.
- Lying leg curls are performed on a specific bench. (Bài tập gập chân ở tư thế nằm sấp được thực hiện trên một băng ghế chuyên dụng.)
"standing leg curl": bài tập gập chân ở tư thế đứng.
- Standing leg curls help improve balance and coordination. (Bài tập gập chân ở tư thế đứng giúp cải thiện sự thăng bằng và phối hợp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leg curling".