log-rolling
/'lɔgrouliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thông đồng, sự giúp đỡ lẫn nhau vì lợi ích cá nhân: Hành động hai hoặc nhiều người hoặc nhóm hỗ trợ lẫn nhau trong các mưu toan chính trị, kinh doanh hoặc tố tụng, thường là để đạt được lợi ích riêng mà có thể không công bằng hoặc minh bạch.
- Sự tâng bốc tác phẩm của nhau: Hành động các nhà phê bình văn học, nghệ thuật hoặc các chuyên gia trong cùng một lĩnh vực khen ngợi lẫn nhau một cách không khách quan, nhằm thúc đẩy danh tiếng hoặc lợi ích của nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new legislation was passed due to political log-rolling between the two parties. (Luật mới được thông qua nhờ sự thông đồng chính trị giữa hai đảng.)
- There was a clear case of log-rolling among the critics, each praising the other's books. (Đó là một trường hợp rõ ràng về sự tâng bốc nhau giữa các nhà phê bình, mỗi người đều khen ngợi sách của người kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Engage in log-rolling": tham gia vào việc thông đồng, giúp đỡ lẫn nhau vì lợi ích.
- Some politicians are accused of engaging in log-rolling to secure funding for their pet projects. (Một số chính trị gia bị cáo buộc tham gia thông đồng để đảm bảo kinh phí cho các dự án ưa thích của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Log-roll (động từ): thực hiện hành vi thông đồng, tâng bốc lẫn nhau.
- They agreed to log-roll to get both proposals approved. (Họ đồng ý thông đồng để cả hai đề xuất đều được thông qua.)
Từ đồng nghĩa
- Mutual back-scratching: sự giúp đỡ lẫn nhau vì lợi ích cá nhân.
- Collusion: sự thông đồng, âm mưu (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Reciprocal praise: sự khen ngợi qua lại.
Thành ngữ liên quan
- "You scratch my back, and I'll scratch yours": Một câu thành ngữ diễn tả tinh thần của log-rolling, có nghĩa là nếu anh giúp tôi, tôi sẽ giúp lại anh.
- Their agreement was a classic case of "you scratch my back, and I'll scratch yours". (Thỏa thuận của họ là một ví dụ điển hình của việc "anh giúp tôi, tôi giúp anh".)
danh từ
- sự giúp nhau đốn gỗ
- sự thông đồng; sự giúp đỡ lẫn nhau (trong việc tố tụng, trong những mưu toan chính trị...)
- sự tâng bốc tác phẩm của nhau (giữa các nhà phê bình văn học)