leg-bail

/'leg'beil/
Học thuật
Thân thiện
leg-bail

A prisoner gives leg-bail by climbing over the prison wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát: "leg-bail" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ hành động chạy trốn hoặc tẩu thoát, đặc biệt để tránh bị bắt giữ hoặc trốn khỏi sự giam cầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prisoner gave leg-bail and escaped into the night. (Tên nhân đã bỏ trốn biến mất vào màn đêm.)
    • Facing certain arrest, his only option was to give leg-bail. (Đối mặt với việc chắc chắn bị bắt, lựa chọn duy nhất của hắn chạy trốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give leg-bail": chạy trốn, tẩu thoát (cụm động từ cố định với từ này).
    • The thief gave leg-bail before the police arrived. (Tên trộm đã tẩu thoát trước khi cảnh sát tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bail (n): tiền bảo lãnh; (v) bỏ tiền bảo lãnh, thoát ra (không phải biến thể trực tiếp nhưng liên quan về hình thức).
  • Escape (n/v): sự trốn thoát, trốn thoát (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Escape: sự trốn thoát.
  • Flight: sự chạy trốn.
  • Getaway: sự tẩu thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give leg-bail: (cụm từ cố định) chạy trốn, tẩu thoát.
    • He had to give leg-bail to avoid his creditors. (Anh ta phải chạy trốn để tránh những chủ nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Take to one's heels: (thành ngữ) bỏ chạy.
    • When he saw the guard, he took to his heels. (Khi thấy người bảo vệ, hắn liền bỏ chạy.)
leg-bail

A prisoner gives leg-bail by climbing over the prison wall.

danh từ
  1. sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát
    • to give leg-bail
      chạy trốn, tẩu thoát