leg-of-mutton

/'legəv'mʌtn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống đùi cừu: Dùng để mô tả hình dạng của một vật, thường một loại buồm, hình tam giác với một góc rất nhọn, tương tự hình dạng của một cái đùi cừu đã được lóc thịt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old ship was equipped with a leg-of-mutton sail. (Con tàu được trang bị một cánh buồm ba góc.)
    • She wore a vintage dress with leg-of-mutton sleeves. ( ấy mặc một chiếc váy cổ điển với tay áo phồng hình đùi cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leg-of-mutton sleeve": Một kiểu tay áo phồng tophần trên cánh tay (vai) thon nhỏ dần xuống cổ tay, phổ biến trong thời trang thế kỷ 19.
    • The fashion from the 1890s often featured leg-of-mutton sleeves. (Thời trang từ những năm 1890 thường kiểu tay áo phồng đùi cừu.)
Biến thể từ gần giống
  • Leg-o'-mutton: Một cách viết tắt hoặc cách phát âm khác của "leg-of-mutton".
  • Spritsail: Một loại buồm bốn góc, khác với buồm ba góc "leg-of-mutton".
Từ đồng nghĩa
  • Triangular sail: Buồm hình tam giác (nghĩa chung, không cụ thể về hình dáng đùi cừu).
  • Shoulder puff sleeve: Tay áo phồng vai (mô tả một phần của kiểu "leg-of-mutton sleeve").
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "leg-of-mutton" một cách độc lập.

tính từ
  1. ba góc (giống đùi cừu)
    • leg-of-mutton sail
      buồm ba góc