leg-pull

/'legpul/
Học thuật
Thân thiện
leg-pull

A friend gave me a good-natured leg-pull about my new haircut.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Mẹo lừa, trò đùa: Một hành động hoặc lời nói chủ ý nhằm khiến ai đó tin vào điều không thật, thường để trêu chọc gây cười, không nhằm mục đích gây hại nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be upset, it was just a friendly leg-pull. (Đừng bực mình, đó chỉ một mẹo lừa thân thiện thôi.)
    • His story about seeing a UFO was a complete leg-pull. (Câu chuyện anh ta kể về việc nhìn thấy UFO hoàn toàn một trò đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the victim of a leg-pull": nạn nhân của một trò đùa.
    • I realized too late that I was the victim of a good-natured leg-pull. (Tôi nhận ra quá muộn rằng mình nạn nhân của một trò đùa vô hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Leg-pulling (danh động từ): hành động trêu chọc, chơi khăm ai đó.
    • There was a lot of leg-pulling at the office party. ( rất nhiều trò chơi khăm tại bữa tiệc văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical joke: trò đùa thực tế, trò chơi khăm.
  • Hoax: trò lừa bịp, trò bịp bợm (có thể mang tính chất nghiêm trọng hơn).
  • Prank: trò tinh nghịch, trò chơi khăm.
Thành ngữ liên quan
  • To pull someone's leg: (cụm động từ) trêu chọc, chơi khăm ai đó bằng cách nói điều không đúng sự thật.
    • Are you serious, or are you just pulling my leg? (Anh nghiêm túc đấy, hay chỉ đang trêu chọc tôi thôi?)
leg-pull

A friend gave me a good-natured leg-pull about my new haircut.

danh từ
  1. (thông tục) mẹo lừa