leg-pull
/'legpul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Mẹo lừa, trò đùa: Một hành động hoặc lời nói có chủ ý nhằm khiến ai đó tin vào điều không có thật, thường để trêu chọc và gây cười, không nhằm mục đích gây hại nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be upset, it was just a friendly leg-pull. (Đừng bực mình, đó chỉ là một mẹo lừa thân thiện thôi.)
- His story about seeing a UFO was a complete leg-pull. (Câu chuyện anh ta kể về việc nhìn thấy UFO hoàn toàn là một trò đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the victim of a leg-pull": là nạn nhân của một trò đùa.
- I realized too late that I was the victim of a good-natured leg-pull. (Tôi nhận ra quá muộn rằng mình là nạn nhân của một trò đùa vô hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Leg-pulling (danh động từ): hành động trêu chọc, chơi khăm ai đó.
- There was a lot of leg-pulling at the office party. (Có rất nhiều trò chơi khăm tại bữa tiệc văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Practical joke: trò đùa thực tế, trò chơi khăm.
- Hoax: trò lừa bịp, trò bịp bợm (có thể mang tính chất nghiêm trọng hơn).
- Prank: trò tinh nghịch, trò chơi khăm.
Thành ngữ liên quan
- To pull someone's leg: (cụm động từ) trêu chọc, chơi khăm ai đó bằng cách nói điều không đúng sự thật.
- Are you serious, or are you just pulling my leg? (Anh nghiêm túc đấy, hay chỉ đang trêu chọc tôi thôi?)
danh từ
- (thông tục) mẹo lừa