leg-rest

/'legrest/
Học thuật
Thân thiện
leg-rest

A patient uses the leg-rest on their wheelchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái để chân, cái gác chân: Một thiết bị hoặc phần của đồ nội thất (như ghế, xe lăn) được thiết kế để nâng đỡ đặt chân lên, giúp người dùng cảm thấy thoải mái hoặc hỗ trợ trong một số tình trạng sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recliner chair has a built-in leg-rest. (Chiếc ghế bành sẵn một cái để chân.)
    • After his surgery, he used a wheelchair with an adjustable leg-rest. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã sử dụng một chiếc xe lăn bộ phận để chân có thể điều chỉnh được.)
    • She raised the leg-rest on the sofa to relax her legs. ( ấy nâng phần để chân của chiếc sofa lên để thư giãn đôi chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adjustable leg-rest": bộ phận để chân có thể điều chỉnh (độ cao, góc độ).

    • The hospital bed features an adjustable leg-rest for patient comfort. (Giường bệnh bộ phận để chân có thể điều chỉnh để tạo sự thoải mái cho bệnh nhân.)
  • "detachable leg-rest": phần để chân có thể tháo rời.

    • For easy transport, the wheelchair has a detachable leg-rest. (Để dễ dàng vận chuyển, chiếc xe lăn phần để chân có thể tháo rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Footrest (n): cái để chân, cái gác chân (thường dùng thay thế cho 'leg-rest' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng có thể chỉ phần nhỏ hơn chỉ để bàn chân).
  • Ottoman (n): ghế đẩu, ghế dài đệm thường dùng để gác chân.
Từ đồng nghĩa
  • Footstool: ghế đẩu để chân.
  • Support for legs: vật đỡ chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'leg-rest' đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'leg-rest'.)

leg-rest

A patient uses the leg-rest on their wheelchair.

danh từ
  1. cái để chân (cho người què)