legal ouster
Định nghĩa
Danh từ: Sự tước quyền sở hữu hợp pháp hoặc sự trục xuất hợp pháp (đối với người thuê đất). "Legal ouster" là hành động loại bỏ ai đó (ví dụ: người thuê nhà) khỏi quyền chiếm hữu đất đai thông qua thủ tục pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã ra lệnh trục xuất hợp pháp người thuê nhà vì không trả tiền thuê.)
- (Sự tước quyền sở hữu hợp pháp chỉ có thể được thi hành sau khi có thông báo trục xuất đúng thủ tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to effect a legal ouster": thực hiện một vụ trục xuất hợp pháp.
- The landlord hired a lawyer to effect a legal ouster of the squatters. (Chủ nhà đã thuê luật sư để thực hiện việc trục xuất hợp pháp những người chiếm đất trái phép.)
"legal ouster proceedings": các thủ tục tố tụng trục xuất hợp pháp.
- The legal ouster proceedings took six months to complete. (Các thủ tục tố tụng trục xuất hợp pháp mất sáu tháng để hoàn tất.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouster (danh từ): sự trục xuất, tước quyền sở hữu (không nhất thiết phải hợp pháp).
- The ouster of the dictator was welcomed by the people. (Việc trục xuất nhà độc tài được người dân hoan nghênh.)
- Oust (động từ): trục xuất, tước quyền sở hữu.
- The government ousted the corrupt officials. (Chính phủ đã trục xuất các quan chức tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
- Eviction: sự trục xuất (thường dùng trong bối cảnh nhà ở hoặc đất đai).
- Dispossession: sự tước đoạt quyền sở hữu.
- Expulsion: sự trục xuất (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ đất đai).
Các cụm từ liên quan
- Legal action for ouster: hành động pháp lý để trục xuất.
- The landlord took legal action for ouster after the lease expired. (Chủ nhà đã thực hiện hành động pháp lý để trục xuất sau khi hợp đồng thuê hết hạn.)
Thành ngữ liên quan
- Ouster of the rightful owner: sự tước quyền sở hữu của chủ sở hữu hợp pháp.
- The illegal sale resulted in the ouster of the rightful owner. (Việc bán trái phép đã dẫn đến sự tước quyền sở hữu của chủ sở hữu hợp pháp.)